de nada

/dā-ˈnä-t͟hä/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "de nada". Phiên âm /dā-ˈnä-t͟hä/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "de nada" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “de nada” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish